베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đèn tín hiệu" (1)
đèn tín hiệu

영어
명사signal
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
관련 단어 "đèn tín hiệu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đèn tín hiệu" (1)
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
